hi hi
Định nghĩa
- Từ tượng thanh:
- Tiếng khóc nhỏ, nức nở, nghẹn ngào: "hi hi" mô tả âm thanh phát ra khi một người, thường là trẻ em, đang khóc một cách yếu ớt, đứt quãng, có vẻ mệt mỏi hoặc đang cố nén tiếng khóc.
Ví dụ sử dụng
- Từ tượng thanh:
- Đứa trẻ khóc hi hi trong vòng tay mẹ. (Đứa trẻ khóc nức nở trong vòng tay mẹ.)
- Nghe tiếng khóc hi hi từ phòng bên, tôi biết em bé đã thức giấc. (Nghe tiếng khóc nghẹn ngào từ phòng bên, tôi biết em bé đã thức giấc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khóc hi hi": Cụm động từ thường dùng, diễn tả hành động khóc với âm thanh nhỏ, yếu ớt và đứt quãng.
- Bé không khóc toáng lên mà chỉ khóc hi hi vì mệt. (Bé không khóc lớn mà chỉ khóc nức nở vì mệt.)
- "Tiếng hi hi": Cụm danh từ chỉ chính âm thanh đó.
- Trong đêm khuya thanh vắng, tiếng hi hi của đứa trẻ nghe thật tội nghiệp. (Trong đêm khuya thanh vắng, tiếng khóc nức nở của đứa trẻ nghe thật tội nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Hức hức: Từ tượng thanh mô tả tiếng khóc hoặc tiếng nấc nghẹn ngào, tương tự như "hi hi" nhưng có thể mang sắc thái mạnh hơn một chút.
- Thút thít: Từ tượng thanh mô tả tiếng khóc nhỏ, có vẻ tủi thân, thường đi kèm với động tác hít hà.
- Nức nở: Động từ diễn tả trạng thái khóc thành từng cơn, nghẹn ngào, đứt quãng.
Từ đồng nghĩa
- Nức nở: Khóc thành từng hồi ngắn, nghẹn ngào.
- Thút thít: Khóc nhỏ, tủi thân.
Lưu ý sử dụng
- Từ "hi hi" chủ yếu được dùng trong văn nói và văn viết mang tính miêu tả, tự sự.
- Từ này thường dùng để miêu tả tiếng khóc của trẻ em hoặc đôi khi của người lớn trong trạng thái rất yếu đuối, nín khóc.
- Không nên nhầm lẫn với từ "hì hì" (mô tả tiếng cười nhỏ, ngại ngùng hoặc thích thú).